베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trốn thuế" (1)
trốn thuế
영어
구tax evasion
Anh ta cũng bị khởi tố về tội trốn thuế.
He was also prosecuted for tax evasion.
관련 단어 "trốn thuế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trốn thuế" (2)
Anh ta cũng bị khởi tố về tội trốn thuế.
He was also prosecuted for tax evasion.
Anh ta đã trốn thuế gần 125 triệu đồng vì không nộp thuế.
He evaded nearly 125 million VND in tax by not paying it.
